du học

du học

Anh ấy đang chuẩn bị cho chuyến du học sắp tới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc đi học tập, nghiên cứunước ngoài: "du học" chỉ hành động hoặc quá trình một người rời khỏi đất nước của mình để đến một quốc gia khác nhằm mục đích học tập, nâng cao kiến thức trình độ.
  2. Động từ:

    • Đi họcnước ngoài: Hành động cụ thể của việc ra nước ngoài để học. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, ngày nay thường được coi sắc thái cổ ().
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Du học ước mơ của nhiều bạn trẻ. (Việc đi họcnước ngoài ước mơ của nhiều bạn trẻ.)
    • Anh ấy đang chuẩn bị cho chuyến du học sắp tới. (Anh ấy đang chuẩn bị cho chuyến đi họcnước ngoài sắp tới.)
  • Động từ:

    • Cậu ấy du học ở Pháp từ năm ngoái. (Cậu ấy đi học ở Pháp từ năm ngoái.)
    • Nhiều thanh niên thời xưa mong muốn du học để tìm đường cứu nước. (Nhiều thanh niên thời xưa mong muốn đi học nước ngoài để tìm đường cứu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du học sinh": Đây một danh từ ghép phổ biến, chỉ người đi du học.

    • Cộng đồng du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản rất đông đảo. (Cộng đồng người Việt đi học tại Nhật Bản rất đông đảo.)
  • "con đường du học": Cụm từ chỉ lựa chọn, phương hướng hoặc hành trình đi học nước ngoài.

    • Con đường du học đầy thử thách nhưng cũng nhiều cơ hội. (Hành trình đi học nước ngoài đầy thử thách nhưng cũng nhiều cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Du học sinh (n): Người đi du học (đây từ ghép phổ biến nhất liên quan đến "du học").
  • Lưu học (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩađi họcnước ngoài, thường dùng trong văn phong hành chính, chính thức.
    • Lưu học sinh (người đi lưu học).
  • Học tậpnước ngoài: Cụm từ diễn đạt cùng nghĩa một cách giản dị, hiện đại phổ biến hơn so với "du học".
Từ đồng nghĩa
  • Lưu học: Đi họcnước ngoài (thường dùng trong văn bản chính thức).
  • Học nước ngoài: Cách nói thông tục, nghĩa.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "du học" mang sắc thái trang trọng, hơi cổ. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "đi họcnước ngoài", "học tập tại nước ngoài" hoặc danh từ ghép "du học sinh" nhiều hơn dùng "du học" một cách đơn lẻ.
  • "Du" (遊) trong "du học" có nghĩa gốc đi chơi, đi đó đây, nhưng trong từ ghép này, hàm ý một chuyến đi xa để mở mang kiến thức.

Từ chứa "du học"